Nghĩa của từ "check the manual" trong tiếng Việt
"check the manual" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
check the manual
US /tʃek ðə ˈmænjuəl/
UK /tʃek ðə ˈmænjuəl/
Cụm từ
kiểm tra sách hướng dẫn, xem hướng dẫn sử dụng
to consult a handbook or instruction guide for information or guidance
Ví dụ:
•
If you don't know how to set the timer, check the manual.
Nếu bạn không biết cách hẹn giờ, hãy kiểm tra sách hướng dẫn.
•
I had to check the manual to find the correct oil type for the car.
Tôi đã phải kiểm tra sách hướng dẫn để tìm loại dầu phù hợp cho xe.